Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meteorologic

/,mi:tjәrә'lɔdʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meteorologic

//

  • Cách viết khác : meteorological
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to atmospheric phenomena, especially weather and weather conditions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...