Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

methodic

//

* tính từ
  • như methodical
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Methodical

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...