Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

methodic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

methodic

//

* tính từ
  • như methodical
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Methodical

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...