Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

method

/'meθəd/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #998

“methods” là số nhiều của method — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phương pháp, cách thức danh từ

“This method proved more effective than alternatives.”Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả hơn các lựa chọn khác.

Biến thể từ methods số nhiều
Đồng nghĩa techniqueprocedure
Trái nghĩa chaos
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

method

/'meθəd/

danh từ

  • phương pháp, cách thức
  • thứ tự; hệ thống
    • a man of method: một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp

thành ngữ

  1. there is method in his madness-(đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a way of doing something, especially a systematic way; implies an orderly logical arrangement (usually in steps)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...