method
/'meθəd/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #998
“methods” là số nhiều của method — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phương pháp, cách thức
danh từ
“This method proved more effective than alternatives.”Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả hơn các lựa chọn khác.
Biến thể từ
methods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
method
/'meθəd/
danh từ
- phương pháp, cách thức
- thứ tự; hệ thống
- a man of method: một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
thành ngữ
- there is method in his madness-(đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a way of doing something, especially a systematic way; implies an orderly logical arrangement (usually in steps)