Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1335

technique

/tek'ni:k/

danh từ

  • kỹ xảo
  • phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
    • the technique of weaving: kỹ thuật dệt
Biến thể từ techniques số nhiều
Đồng nghĩa methodapproachskill
Định nghĩa tiếng Anh

n. a practical method or art applied to some particular task

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...