Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

migrate

/mai'greit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6504

“migrating” là hiện tại phân từ của migrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

di cư động từ

“Birds migrate south for the winter.”Chim di cư về phía nam vào mùa đông.

Đồng nghĩa relocatemove
Trái nghĩa stayremain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

migrate

/mai'greit/

nội động từ

  • di trú; ra nước ngoài
  • chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move from one country or region to another and settle there v. move periodically or seasonally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...