migrate
/mai'greit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6504
“migrating” là hiện tại phân từ của migrate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
di cư
động từ
“Birds migrate south for the winter.”Chim di cư về phía nam vào mùa đông.
Biến thể từ
migrating hiện tại phân từ
migrated quá khứ phân từ
migrated quá khứ
migrates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
migrate
/mai'greit/
nội động từ
- di trú; ra nước ngoài
- chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác)
Định nghĩa tiếng Anh
v. move from one country or region to another and settle there v. move periodically or seasonally