Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remain

/ri'mein/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #426

Nghĩa thường dùng

giữ lại động từ

“Please remain seated.”Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.

Đồng nghĩa staylingerendurecontinue
Trái nghĩa leavedepart
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remain

/ri'mein/

danh từ, (thường) số nhiều

  • đồ thừa, cái còn lại
    • the remains of a meal: đồ ăn thừa
    • the remains of an army: tàn quân
  • tàn tích, di vật, di tích
    • the remains of an ancient town: những di tích của một thành phố cổ
  • di cảo (của một tác giả)
  • di hài

nội động từ

  • còn lại
    • much remains to be done: còn nhiều việc phải làm
  • vẫn
    • his ideas remain unchanged: tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
    • I remain yours sincerely: tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)
Định nghĩa tiếng Anh

v. be left; of persons, questions, problems, results, evidence, etc.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...