mildew
/'mildju:/ IELTS phổ biến #17773
Biến thể từ
mildewed quá khứ phân từ
mildewed quá khứ
mildews số nhiều
mildewing hiện tại phân từ
mildews ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mildew
/'mildju:/
danh từ
- nấm minddiu, nấm mốc sương
- mốc (trên da thuộc...)
động từ
- nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu
- làm mốc, bị mốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the process of becoming mildewed n. a fungus that produces a superficial (usually white) growth on organic matter