Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #17773

mildew

/'mildju:/

danh từ

  • nấm minddiu, nấm mốc sương
  • mốc (trên da thuộc...)

động từ

  • nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu
  • làm mốc, bị mốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of becoming mildewed\nn. a fungus that produces a superficial (usually white) growth on organic matter

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...