Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mildew

/'mildju:/ IELTS phổ biến #17773

“mildews” là số nhiều của mildew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mildew

/'mildju:/

danh từ

  • nấm minddiu, nấm mốc sương
  • mốc (trên da thuộc...)

động từ

  • nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu
  • làm mốc, bị mốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of becoming mildewed n. a fungus that produces a superficial (usually white) growth on organic matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...