Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miler

/'mailə/ phổ biến #38035
Biến thể từ milers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miler

/'mailə/

danh từ

  • (thông tục) vận động viên chạy đua cự ly một dặm; ngựa đua chuyên chạy cự ly một dặm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (used only in combinations) the length of something in miles n. a runner in a one-mile race

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...