militarist
/'militərist/ phổ biến #30713
Biến thể từ
militarists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
militarist
/'militərist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa quân phiệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who advocates war or warlike policies