Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mimetic

/mi'metik/ TOEFL phổ biến #18655
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mimetic

/mi'metik/

tính từ

  • bắt chước; có tài bắt chước
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by or of the nature of or using mimesis s. exhibiting mimicry

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...