Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #24909

minder

//

* danh từ
  • người giữ, người coi
  • đứa bé gửi người nuôi hộ
Biến thể từ minders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (usually in totalitarian countries) who is assigned to watch over foreign visitors

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...