Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minder

/'maindә/ Collins ★ phổ biến #24909
Biến thể từ minders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minder

//

* danh từ
  • người giữ, người coi
  • đứa bé gửi người nuôi hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (usually in totalitarian countries) who is assigned to watch over foreign visitors

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...