Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minimize

/'minimaiz/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3941

“minimized” là quá khứ phân từ của minimize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm thiểu động từ

“We need to minimize our expenses this month.”Chúng ta cần giảm thiểu chi phí trong tháng này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minimize

/'minimaiz/

ngoại động từ

  • giảm đến mức tối thiểu
  • đánh giá thấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. make small or insignificant v. cause to seem less serious; play down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...