Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minium

/'miniəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minium

/'miniəm/

danh từ

  • (hoá học) Minium
Định nghĩa tiếng Anh

n a reddish oxide of lead (Pb3O4) used as a pigment in paints and in glass and ceramics

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...