min
/mɪn/ Collins ★★ phổ biến #26520
“mins” là số nhiều của min — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phút tối thiểu
danh từ
“The meeting will last for at least 30 min.”Cuộc họp sẽ kéo dài ít nhất 30 phút.
Biến thể từ
mins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
min
//
- (viết tắt) tối thiểu
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of the forms of Chinese spoken in Fukien province n. an Egyptian god of procreation