Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

min

/mɪn/ Collins ★★ phổ biến #26520

“mins” là số nhiều của min — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phút tối thiểu danh từ

“The meeting will last for at least 30 min.”Cuộc họp sẽ kéo dài ít nhất 30 phút.

Biến thể từ mins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

min

//

  • (viết tắt) tối thiểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the forms of Chinese spoken in Fukien province n. an Egyptian god of procreation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...