Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misdeal

/'mis'di:l/

danh từ

  • sự chia bài, sự chia lộn bài

động từ misdealt /'mis'delt/

  • chia bài sai, chia lộn bài
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incorrect deal\nv. deal cards wrongly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...