mislead
“misleads” là ngôi 3 số ít của mislead — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It's important not to mislead customers with false advertising, as it can damage a brand's reputation.”Thật quan trọng không được lừa dối khách hàng bằng quảng cáo sai sự thật, vì điều đó có thể làm hỏng danh tiếng của thương hiệu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mislead
/mis'li:d/
ngoại động từ
- làm cho lạc đường, làm cho lạc lối
- làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối
- lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh
v. lead someone in the wrong direction or give someone wrong directions