Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misses” là ngôi 3 số ít của miss — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #833

miss

/mis/

danh từ

    • Miss Mary: cô Ma-ri
  • (thông tục) cô gái, thiếu nữ
  • hoa khôi

danh từ

  • sự không tin, sự trượt, sự không trúng đích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự thất bại
    • ten hits and one miss: mười đòn trúng một đòn trượt
  • sự thiếu, sự vắng
    • to feel the miss of someone: cảm thấy vắng ai, cảm thấy nhớ ai

thành ngữ

  1. a miss is as good a mile
    • trượt là trượt, đá trượt thì dù chỉ một ly cũng vần là trượt
  2. to give something a miss
    • tránh cái gì, bỏ qua cái gì, mặc kệ cái gì

ngoại động từ

  • trượt, hỏng, trệch, không trúng (đích)
    • to miss one's aim: bắn trệch đích; không đạt mục đích
  • lỡ, nhỡ
    • to miss the train: lỡ chuyến xe lửa
  • bỏ lỡ, bỏ phí
    • an opportunity not to be missed: một cơ hội không nên bỏ lỡ
  • bỏ sót, bỏ quên
    • without missing a word: không bỏ sót một lời nào
  • không thấy, không trông thấy
    • you cannot miss the house when going across the street: khi đi ngang qua phố anh không thể không trông thấy căn nhà
  • thiếu, cảm thấy thiếu, thấy mất, nhớ
    • to miss somebody very much: nhớ ai lắm
  • không nghe, không thấy, không hiểu, không nắm được
    • to miss a part of a speech: không nghe một phần của bài nói
  • suýt
    • to miss being run over: suýt bị chẹt xe

nội động từ

  • trượt, chệch, không trúng đích; thất bại
Đồng nghĩa fail to catchlose
Trái nghĩa catchboard
Định nghĩa tiếng Anh

n. a failure to hit (or meet or find etc)\nn. a form of address for an unmarried woman\nv. fail to perceive or to catch with the senses or the mind\nv. feel or suffer from the lack of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...