Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

missioner

/'miʃnə/

danh từ

  • (như) missionary
  • người phụ trách một hội truyền giáo địa phương
Biến thể từ missioners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone sent on a mission--especially a religious or charitable mission to a foreign country

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...