Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4320

commissioner

/kə'miʃnə/

danh từ

  • người được uỷ quyền
  • uỷ viên hội đồng
  • người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...)

thành ngữ

  1. high commissioner
    • cao uỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a government administrator\nn. a member of a commission

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...