Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19941

misstate

//

* ngoại động từ
  • phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. state something incorrectly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...