misstate
//
* ngoại động từ- phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai
Biến thể từ
misstated quá khứ phân từ
misstated quá khứ
misstating hiện tại phân từ
misstates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. state something incorrectly