mistrust
“mistrusts” là ngôi 3 số ít của mistrust — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mistrust
/'mis'trʌst/
danh từ, ngoại động từ
- không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
Định nghĩa tiếng Anh
n doubt about someone's honesty n the trait of not trusting others v regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in