Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistrust

/'mis'trʌst/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13844

“mistrusting” là hiện tại phân từ của mistrust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistrust

/'mis'trʌst/

danh từ, ngoại động từ

  • không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
Định nghĩa tiếng Anh

n doubt about someone's honesty n the trait of not trusting others v regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...