misunderstand
“misunderstands” là ngôi 3 số ít của misunderstand — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I misunderstood what he said because my English isn't very good.”Tôi hiểu sai lời anh ấy nói vì tiếng Anh của tôi chưa tốt lắm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misunderstand
/'misʌndə'stænd/
ngoại động từ misunderstood /'misʌndə'stud/
- hiểu lầm, hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh
v interpret in the wrong way