mitten
/'mitn/ GRE phổ biến #16533
“mittened” là quá khứ của mitten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
găng tay có ngón cái riêng
danh từ
“I wear a mitten in winter.”Tôi đeo găng tay vào mùa đông.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mitten
/'mitn/
danh từ
- găng tay hở ngón
- (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh
thành ngữ
- frozen mitten
- (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
- to get the mitten
- (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm
- bỏ rơi ai (nói về người yêu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. glove that encases the thumb separately and the other four fingers together