Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitten

/'mitn/ GRE phổ biến #16533

“mittens” là số nhiều của mitten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

găng tay có ngón cái riêng danh từ

“I wear a mitten in winter.”Tôi đeo găng tay vào mùa đông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitten

/'mitn/

danh từ

  • găng tay hở ngón
  • (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh

thành ngữ

  1. frozen mitten
    • (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
  2. to get the mitten
    • (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm
    • bỏ rơi ai (nói về người yêu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. glove that encases the thumb separately and the other four fingers together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...