Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6235

mobilize

/'moubilaiz/

động từ

  • huy động, động viên
    • to mobilize the army: động viên quân đội
Định nghĩa tiếng Anh

v. make ready for action or use\nv. get ready for war\nv. cause to move around

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...