Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monish

/'mɔniʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monish

//

  • xem admonish
Định nghĩa tiếng Anh

v warn strongly; put on guard v admonish or counsel in terms of someone's behavior

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...