Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monist

/'mɔnist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monist

/'mɔnist/

danh từ

  • người theo thuyết nhất nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. A believer in monism.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...