monologic
/,mɔnə'lɔdʤik/ phổ biến #35927
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monologic
/,mɔnə'lɔdʤik/
tính từ
- (sân khấu) (thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...