Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monthly

/'mʌnθli/ Collins ★★★ phổ biến #3520

Nghĩa thường dùng

hằng tháng tính từ

“Monthly bills add up quickly.”Hóa đơn hằng tháng cộng dồn nhanh.

Biến thể từ monthlies số nhiều
Đồng nghĩa each monthper month
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monthly

/'mʌnθli/

tính từ & phó từ

  • hàng tháng

danh từ

  • nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng
  • (số nhiều) kinh nguyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical that is published every month (or 12 issues per year) s. of or occurring or payable every month r. occurring once a month

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...