Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8275

monumental

/,mɔnju'mentl/

tính từ

  • (thuộc) công trình kỷ niệm; dùng làm công trình kỷ niệm
  • vị đại, đồ sộ, bất hủ
    • a monumental work: một tác phẩm vĩ đại
  • kỳ lạ, lạ thường
    • monumental ignorance: sự ngu dốt lạ thường
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating or belonging to or serving as a monument\ns. of outstanding significance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...