mooch
/mu:tʃ/ phổ biến #38087
Biến thể từ
mooching hiện tại phân từ
mooched quá khứ
mooches số nhiều
mooches ngôi 3 số ít
mooched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mooch
/mu:tʃ/
nội động từ
- (từ lóng) (: about, along) đi lang thang, thơ thẩn
- đi lén lút
ngoại động từ
- ăn cắp, xoáy
Định nghĩa tiếng Anh
v. ask for and get free; be a parasite