Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mop

/mɔp/ Collins ★ phổ biến #12312

“mops” là số nhiều của mop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

túi lau sàn, giẻ lau sàn động từ

“I need to mop the floor after dinner.”Tôi cần lau sàn sau bữa tối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mop

/mɔp/

ngoại động từ

  • túi lau sàn, giẻ lau sàn

ngoại động từ

  • lau, chùi
    • to mop the floor: lau sàn

thành ngữ

  1. to mop up
    • thu dọn, nhặt nhạnh
    • (quân sự) càn quét
    • (từ lóng) vét sạch
      • to mop up the beer: nốc cạn chỗ bia
  2. to mop the floor (ground, earth) with someone
    • (từ lóng) hoàn toàn áp đảo ai, có ưu thế tuyệt đối với ai; đánh bại ai hoàn toàn

danh từ

  • mops and mow nét mặt nhăn nhó

nội động từ

  • to mop and mow nhăn nhó

danh từ

  • chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n cleaning implement consisting of absorbent material fastened to a handle; for cleaning floors v to wash or wipe with or as if with a mop v make a sad face and thrust out one's lower lip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...