Từ điển Anh–Việt

112,463 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mortalities” là số nhiều của mortality — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #4662

mortality

//

  • số người chết; tỷ lệ người chết
Biến thể từ mortalities số nhiều
Đồng nghĩa death ratefatality
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of being mortal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...