mourn
/mɔ:n/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #6768
“mourned” là quá khứ của mourn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
than khóc, thương tiếc
động từ
“She mourned the loss of her beloved pet.”Cô ấy thương tiếc cho sự mất mát của thú cưng yêu quý.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mourn
/mɔ:n/
nội động từ
- (: for, over) than khóc, thương tiếc
- to mourn for (over) the dead: thương tiếc những người đã mất
- để tang
ngoại động từ
- khóc, thương tiếc, thương xót, xót xa
- to mourn the loss of one's mother: khóc mẹ
Định nghĩa tiếng Anh
v. feel sadness v. observe the customs of mourning after the death of a loved one