Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

movements transformed

danh từ

  • sự chuyển động, sự di chuyển
    • civil rights movement: phong trào dân quyền
    • a movement towards democracy: phong trào hướng tới dân chủ
  • phong trào (chính trị, xã hội)

động từ

  • chuyển động, di chuyển
    • move forward: tiến lên
    • move house: chuyển nhà
    • be moved by something: bị xúc động bởi điều gì
  • chuyển nhà, dời chỗ
  • làm xúc động, lay động
Đồng nghĩa motionshiftcampaigndrive
Trái nghĩa stillnessstagnation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...