movie
/'mu:vi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #576
“movies” là số nhiều của movie — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phim
danh từ
“I watched a great movie last night.”Tôi xem một bộ phim hay tối qua.
Biến thể từ
movies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
movie
/'mu:vi/
danh từ, (thông tục)
- phim xi nê
- rạp chiếu bóng
- (số nhiều) ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi nê
- to go to the movies: đi xem phim
Định nghĩa tiếng Anh
n. a form of entertainment that enacts a story by sound and a sequence of images giving the illusion of continuous movement