Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

much-anticipated /ˌmʌtʃ ænˈtɪsɪpeɪtɪd/

tính từ

  • được mong đợi từ lâu, được trông chờ nhiều
    • much-anticipated event: sự kiện được mong đợi từ lâu
    • much-anticipated release: bản phát hành được trông chờ nhiều
    • much-anticipated merger: vụ sáp nhập được mong đợi từ lâu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...