much-anticipated
Nghĩa thường dùng
“The company announced its much-anticipated merger with MW, which had been rumored for months.”Công ty đã công bố vụ sáp nhập được mong đợi từ lâu với MW, điều đã được đồn đoán trong nhiều tháng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- được mong đợi từ lâu, được trông chờ nhiều
- much-anticipated event: sự kiện được mong đợi từ lâu
- much-anticipated release: bản phát hành được trông chờ nhiều
- much-anticipated merger: vụ sáp nhập được mong đợi từ lâu