unexpected
Nghĩa thường dùng
“The unexpected news surprised everyone in the room.”Tin tức không mong đợi đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unexpected
/'ʌniks'pektid/
tính từ
- không mong đợi, không ngờ, thình lình
- an unexpected piece of luck: một sự may mắn không ngờ
danh từ
- điều không ngờ
- it is the unexpected that happens: chính điều không ngờ lại xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh
a. not expected or anticipated