Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3567

unexpected

/'ʌniks'pektid/

tính từ

  • không mong đợi, không ngờ, thình lình
    • an unexpected piece of luck: một sự may mắn không ngờ

danh từ

  • điều không ngờ
    • it is the unexpected that happens: chính điều không ngờ lại xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. not expected or anticipated

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...