Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2785

surprising

/sə'praiziɳ/

tính từ

  • làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
    • surprising progress: sự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

a. causing surprise or wonder or amazement

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...