murmur
/'mə:mə/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6039
“murmurs” là số nhiều của murmur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nói thì thầm, rì rầm
động từ
“He murmured a few words of thanks and quietly sat down.”Anh ấy lầm rầm vài lời cảm ơn rồi lặng lẽ ngồi xuống.
Biến thể từ
murmured quá khứ
murmuring hiện tại phân từ
murmurs số nhiều
murmurs ngôi 3 số ít
murmured quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
murmur
/'mə:mə/
danh từ
- tiếng rì rầm, tiếng rì rào, tiếng xì xào, tiếng róc rách
- the murmur of the wind: tiếng rì rào của gió
- the murmur of a brook: tiếng róc rách của dòng suối
- tiếng thì thầm, tiếng nói thầm
- a murmur of conversation: tiếng nói chuyện thì thầm
- tiếng lẩm bẩm (tỏ ý bất bình); lời than phiền, lời kêu ca
- systolic murmur: (y học) tiếng tâm thu
- diastolic murmur: tiếng tâm trương
động từ
- rì rầm, rì rào, xì xào, róc rách
- thì thầm, nói thầm
- lẩm bẩm; than phiền, kêu ca
Định nghĩa tiếng Anh
v. speak softly or indistinctly v. make complaining remarks or noises under one's breath