Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

murmur

/'mə:mə/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6039

“murmuring” là hiện tại phân từ của murmur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nói thì thầm, rì rầm động từ

“He murmured a few words of thanks and quietly sat down.”Anh ấy lầm rầm vài lời cảm ơn rồi lặng lẽ ngồi xuống.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

murmur

/'mə:mə/

danh từ

  • tiếng rì rầm, tiếng rì rào, tiếng xì xào, tiếng róc rách
    • the murmur of the wind: tiếng rì rào của gió
    • the murmur of a brook: tiếng róc rách của dòng suối
  • tiếng thì thầm, tiếng nói thầm
    • a murmur of conversation: tiếng nói chuyện thì thầm
  • tiếng lẩm bẩm (tỏ ý bất bình); lời than phiền, lời kêu ca
    • systolic murmur: (y học) tiếng tâm thu
    • diastolic murmur: tiếng tâm trương

động từ

  • rì rầm, rì rào, xì xào, róc rách
  • thì thầm, nói thầm
  • lẩm bẩm; than phiền, kêu ca
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak softly or indistinctly v. make complaining remarks or noises under one's breath

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...