nape
/neip/ phổ biến #17049
“napes” là số nhiều của nape — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gáy (thường là gáy cổ)
danh từ
“She wore her hair up to show off the nape of her neck.”Cô ấy buộc tóc lên để khoe gáy của mình.
Biến thể từ
napes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nape
/neip/
danh từ
- gáy ((thường) the nape of the neck)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the back side of the neck