Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46061

natively

/'neitivli/

phó từ

  • vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn sinh ra đã có
  • với tính chất nơi sinh
    • to speak English natively: nói tiếng Anh với tính chất là tiếng mẹ đẻ của mình
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By natural or original condition; naturally;\n originally.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...