Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

naturalize

/'nætʃrəlaiz/ phổ biến #24356

“naturalized” là quá khứ phân từ của naturalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

naturalize

/'nætʃrəlaiz/

ngoại động từ

  • tự nhiên hoá
  • nhập tịch (từ, phong tục...)
    • many Chinese words have been naturalized in the Vietnamese language: nhiều từ Hán được nhập tịch vào tiếng Việt
  • làm hợp thuỷ thổ (cây, vật)

nội động từ

  • hợp thuỷ thổ (cây, vật)
  • nghiên cứu tự nhiên học
Định nghĩa tiếng Anh

v. make into a citizen v. explain with reference to nature v. adopt to another place

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...