Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #19606

naught

/nɔ:t/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) không
    • to set at naught: chế giễu; coi thường
  • (toán học) số không

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

n. complete failure

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...