naught
/nɔ:t/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) không
- to set at naught: chế giễu; coi thường
- (toán học) số không
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích
Định nghĩa tiếng Anh
n. complete failure
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. complete failure
Đang tải...