Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nautics

/'nɔ:tiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nautics

//

* danh từ
  • thể thao dưới nước
  • nghề (đi) biển

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...