nautics
/'nɔ:tiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nautics
//
* danh từ- thể thao dưới nước
- nghề (đi) biển
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...