nerved
/n\\\\:vd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nerved
//
* tính từ- hình thái từ gháp chỉ có trạng thái thần kinh
- có gân lá (cây)
Định nghĩa tiếng Anh
v get ready for something difficult or unpleasant