Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

network

/'netwә:k/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #882

“networked” là quá khứ phân từ của network — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mạng lưới danh từ

“Build a professional network early.”Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp sớm.

Đồng nghĩa systemweb
Trái nghĩa disconnection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

network

//

  • lưới; (máy tính) sơ đồ. mạch mạng
  • n. of samples (thống kê) nhóm các mẫu thâm nhập nhau
  • adding n. sơ đồ lấy tổng
  • complementary n. lưới bù
  • condensed n. mạng rút gọn
  • contack n. sơ đồ công tắc
  • corrective n. sơ đồ hiệu chỉnh
  • distributing n. (máy tính) mạng phân phối
  • dividing n. lưới chia
  • electric(al) n. mạng điện, sơ đồ điện
  • four-terminal n. mạng tứ cực
  • information n. lưới tin
  • integrating n. (máy tính) sơ đồ phân tích
  • intercity n. (máy tính) mạng lưới trong thành phố
  • matching n. sơ đồ phủ hợp
  • multiterminal n. (máy tính) mạng đa cực
  • non-planar n. (máy tính) sơ đồ không phẳng
  • resistance n. lưới điện trở
  • ring n. sơ đồ vành
  • undirected n. lưới không có hướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an interconnected system of things or people n. (broadcasting) a communication system consisting of a group of broadcasting stations that all transmit the same programs n. a system of intersecting lines or channels n. (electronics) a system of interconnected electronic components or circuits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...